Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 26 of 26
jail
January Tháng một
Japan Nhật Bản
jar lọ, bình, vại
jaw hàm
jealous ghen tuông
jerk giật mạnh
job công việc
jog chạy bộ
join tham gia
joint chung (giữa 2 hay nhiều người) more translation
joke trò đùa
journal tạp chí
journey hành trình
joy niềm vui
judge thẩm phán more translation
juice nước ép
July Tháng bảy
jump nhảy
junction mối nối
June Tháng sáu
junior trẻ
jury bồi thẩm đoàn
just chỉ
justice công lý more translation
juvenile vị thành niên
Search

Word of the day:
hepatitis · viêm gan

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.