Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 35 of 115
labor lao động
laboratory phòng thí nghiệm
lack thiếu
ladder thang
lady quý bà
lake hồ
lamb thịt cừu
lame không thỏa đáng
land đất
landing đích more translation
landlord chủ nhà
landmark mốc more translation
landscape cảnh quan
lane làn đường
language ngôn ngữ
lap lòng
large lớn
last mới nhất more translation
late muộn more translation
late summer Cuối mùa hè
latitude vĩ độ
laugh cười
laugh at cười
laundry giặt ủi
law pháp luật
lawn cỏ
lawyer luật sư
lay off đuổi việc
lay out đặt ra
lazy lười biếng
lead dẫn đầu more translation
leader nhà lãnh đạo
leaf
leak rò rỉ
lean độ nghiêng
Search

Word of the day:
give · cho

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.