Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 115
leap nhảy qua more translation
learn học
lease cho thuê
least ít nhất, thấp nhất
leather da
leave để lại more translation
lecture bài giảng
leech con đỉa
left trái
leg chân
legal pháp lý
legend huyền thoại more translation
lend cho vay
length chiều dài
less ít hơn
lessen giảm bớt
lesson bài học
let cho phép
lethal gây chết người
letter thư more translation
lettuce rau diếp
level cấp more translation
liability trách nhiệm
liable chịu trách nhiệm
liberal tự do
liberty tự do
library thư viện
license giấy phép more translation
lick liếm
lid nắp
lie nói dối more translation
life cuộc sống
lifetime cả cuộc đời more translation
lift thang máy more translation
light ánh sáng more translation
Search

Word of the day:
bookstore · hiệu sách

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.