Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 215
mantel mặt lò sưởi
manual bằng tay
manufacture sản xuất
many nhiều more translation
map bản đồ
marble đá cẩm thạch
March Tháng ba more translation
margin lợi nhuận, lãi suất
marine biển
mark tiêu chuẩn more translation
market thị trường
married couple cặp vợ chồng kết hôn
marrow tủy
marry kết hôn
mash đầm lầy
mass đại chúng
massive lớn
master thông thạo
match làm cho phù hợp
mate bạn, bạn nghề
material vật liệu
maternal (thuộc) mẹ
maternity thai sản
mathematic (thuộc) toán học
mathematics toán học
matter vấn đề
mature trưởng thành
maximum tối đa
May Tháng năm more translation
mayor thị trưởng
meadow bải cỏ
meal bữa ăn
mean có nghĩa là more translation
measure đo more translation
meat thịt
Search

Word of the day:
perpetrate · gây ra

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.