Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 71 - 105 of 215
meatball thịt viên
mechanical (thuộc) về cơ khí more translation
medal huy chương
meddle can thiệp
median ở giữa
medic lính cứu thương
medical y tế, y học
medication thuốc
medicine y học more translation
meditate thiền
medium trung bình
meet đáp ứng more translation
meeting cuộc họp
melancholy u sầu
mellow êm dịu
melody giai điệu
melt tan chảy
member thành viên
memorize ghi nhớ
memory trí nhớ
mend sửa chữa
mental tâm thần more translation
mention đề cập đến
merchandise hàng hóa
merciful nhân từ
mercy nhân từ
merge hợp nhất
merit công lao more translation
mermaid người cá
message tin nhắn more translation
messenger sứ giả, người đưa tin
metal kim loại
method phương pháp more translation
metropolis đô thị
microscope kính hiển vi
Search

Word of the day:
accidental · tình cờ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.