Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 106 - 140 of 215
midday trưa
middle ở giữa
middle age tuổi trung niên
middle aged man người đàn ông trung niên
middle aged woman người phụ nữ trung niên
middle finger ngón giữa
mighty hùng vĩ more translation
mild nhẹ
mild fever sốt nhẹ
military quân sự, quân đội
milk sữa
mill nhà máy
million triệu
mimic bắt chước
mince băm, thái more translation
mind tinh thần
mine mỏ more translation
miner thợ mỏ
mineral khoáng sản more translation
mingle lẫn vào
minimum tối thiểu
minor trẻ vị thành niên more translation
minority thiểu số
minute phút
miracle Phép lạ
misbelieve không tin
mischief mối nguy hại more translation
miserable khốn khổ
misery đau khổ
misplace đặt nhầm
miss bỏ lỡ more translation
missile tên lửa
mission nhiệm vụ
missionary người truyền giáo
mist sương mù
Search

Word of the day:
perpetrate · gây ra

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.