Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 141 - 175 of 215
mistakes những sai lầm
misunderstand hiểu nhầm
mitten găng tay hở ngón
mix pha more translation
moan kêu van more translation
mobile di động
mock giả more translation
mode cách thức more translation
moderate vừa phải more translation
modern hiện đại more translation
modernize hiện đại hóa
modest khiêm tốn more translation
moist ẩm
moisture độ ẩm
mole nốt ruồi more translation
molest sàm sỡ
mom mẹ
moment thời điểm more translation
Monday Thứ hai
money tiền
monkey khỉ
monopoly độc quyền
monster quái vật
monthly hàng tháng
monument tượng đài
mood tâm trạng
moon mặt trăng
moonlight ánh trăng
moonshine ánh trăng more translation
moral đạo đức
more nhiều hơn more translation
moreover hơn thế nữa
morning buổi sáng
morning sickness ốm nghén
mortal chết, tử
Search

Word of the day:
sluice · cửa nước

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.