Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 176 - 210 of 215
mortgage vay thế chấp
mosquito muỗi
moss rêu
moth bướm đêm
mother mẹ
mother in law mẹ chồng (mẹ vợ)
motion chuyển động more translation
motive động cơ
mount trèo more translation
mountain núi
mourn thương tiếc
mouse chuột
mouth miệng
move di chuyển more translation
movie phim
mud bùn
mule con la
multiplication sự nhân cấp
multiply nhân
mumble lẩm bẩm more translation
mummy Xác ướp
municipal thành phố
murder giết người
murmur tiếng rì rầm
muscle cơ bắp
muse trầm ngâm
museum bảo tàng
mushroom nấm
music âm nhạc
musical âm nhạc
musician nhạc sĩ
must phải more translation
mustard mù tạt
mutation đột biến
mute thầm lặng more translation
Search

Word of the day:
accidental · tình cờ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.