Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 35 of 127
nag ngựa con more translation
nail cái đinh more translation
naked khỏa thân
name Tên
name card thẻ tên
name plate tấm biển tên more translation
nap ngủ trưa
nape gáy
narcotic ma tuý
narrate kể lại
narrow thu hẹp more translation
narrow minded man người đàn ông hẹp hòi
nasal mũi
nasty khó chịu
natal sinh đẻ
nation quốc gia
nationality quốc tịch
native bản địa more translation
natural thiên nhiên
navy hải quân more translation
nearsighted cận thị
neat gọn gàng
necessary cần thiết
neck cổ
necklace vòng cổ
need cần
needle nhu cầu more translation
negate phủ nhận
negative tiêu cực more translation
neglect bỏ bê more translation
negotiate đàm phán
neighbor hàng xóm
nephew cháu trai
nerve thần kinh more translation
nest tổ more translation
Search

Word of the day:
hepatitis · viêm gan

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.