Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 127
net mạng lưới more translation
neutral trung lập more translation
never không bao giờ
new mới
news tin tức
newspaper tờ báo
next tiếp theo
nice đẹp
Nice to meet you rất vui được gặp bạn
nickname biệt danh
niece cháu gái
night đêm
night time ban đêm
nightmare cơn ác mộng
nimble khéo léo more translation
nine chín
nineteen mười chín
ninety chín mươi
ninth thứ chín more translation
nip cái kìm
nipple núm vú
nitrogen khí nitơ
no không
no charge miễn phí
noble cao thượng more translation
nobleman người quý tộc
nobody không ai
nocturnal (thuộc/về) đêm
nod gật đầu
node nút
nodule (y học) u nhỏ
noise tiếng ồn
noisy ồn ào
nomenclature danh mục (từ ngữ chuyên ngành)
nominal danh nghĩa more translation
Search

Word of the day:
perpetrate · gây ra

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.