Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 71 - 105 of 127
nominate đề cử
nondescript không có đặc tính rõ rệt
nonetheless tuy nhiên
nonprofit organization tổ chức phi lợi nhuận
nonsense vô nghĩa
noodle
nook góc
noon trưa
nor cũng không
normal bình thường
north hướng bắc
northeast đông bắc
northeastern (thuộc) đông bắc
northern phía bắc
northwest tây bắc
nose mũi
nostril lỗ mũi
not không
notary công chứng viên
notch mức (đánh dấu chất lượng hoặc thành tích) more translation
note ghi chú more translation
notebook máy tính xách tay more translation
nothing không gì
notice thông báo more translation
notify thông báo
notion khái niệm
notorious khét tiếng
noun danh từ
nourish nuôi
novel tiểu thuyết
novelty sự mới lạ
November Tháng mười một
novice người học việc more translation
now bây giờ
nowadays ngày nay
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.