Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 106 - 127 of 127
nowhere không nơi nào
noxious độc hại
nuance sắc thái
nuclear hạt nhân
nucleus hạt nhân more translation
nude hình khỏa thân, người khỏa thân
nudge huých khủy tay
null không
numb làm tê liệt
number số
numeral bằng số more translation
numerate giỏi toán
numerous nhiều
nun nữ tu sĩ (ni cô)
nuptial (thuộc) lễ cưới
nurse y tá
nursery nhà trẻ, trường mẫu giáo
nut hạt
nutrition dinh dưỡng
nutritious bổ dưỡng
nylon ni lông
nymph nữ thần more translation
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.