Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 71 - 105 of 241
offer cung cấp more translation
offhand thoải mái more translation
office văn phòng
officer viên chức
official chính thức
official residence dinh thự chính thức
officialdom quan chức more translation
officiate làm nhiệm vụ more translation
officious sốt sắng more translation
offset bù đắp
offshoot nhánh
offspring con đẻ
often thường
ogre yêu tinh more translation
oil dầu
oily đầy dầu more translation
ointment thuốc mỡ
old
old bachelor người độc thân già
old maid gái già
old-fashioned lạc hậu
olden thuở xưa
oligarchy đầu xỏ
olive ô liu
omelet trứng tráng (trứng ốp la)
omen điềm báo tốt lành
ominous báo điềm dữ
omission sự bỏ qua
omit bỏ qua more translation
omnibus bộ sách tuyển tập more translation
omnipotent tối cao
omnipresent có mặt khắp mọi nơi
omniscient toàn trí
omnivore động vật ăn tạp
on trên more translation
Search

Word of the day:
sluice · cửa nước

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.