Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 211 - 241 of 241
outspoken thẳng thắn
outstanding nổi bật
oval hình bầu dục
ovary buồng trứng
ovation sự hoan hô
oven lò nướng
over hơn more translation
overcome vượt qua
overeat ăn quá nhiều
overestimate đánh giá quá cao
overflow tràn qua
overhear nghe lỏm
overheat quá nóng
overlap chồng chéo lên nhau
overlook lờ đi
overnight qua đêm more translation
overpass vượt qua
overpower chế ngự
overt công khai
overtake vượt quá
overthrow phá đổ
overwhelm tràn ngập
owe nợ
owing còn nợ
owl con cú
own của riêng mình, của chính mình more translation
ox con bò đực
oxide oxit
oxygen ôxy
oyster
ozone khí ozon
Search

Word of the day:
noodle ·

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.