Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 386 - 420 of 710
plagiarist kẻ đạo ý tưởng
plague bệnh dịch more translation
plaid len sọc vuông more translation
plain rõ ràng more translation
plaintive ai oán
plan kế hoạch more translation
plane máy bay
planet hành tinh
planetarium đài thiên văn
planetary (thuộc) hành tinh
plank phiến gỗ
plankton sinh vật phù du
plant cây more translation
plantation khu đất trồng cây more translation
plaque tấm bảng more translation
plasm chất nguyên sinh
plaster thạch cao
plastic (bằng) nhựa
plate đĩa
plateau cao nguyên more translation
platform bệ more translation
platinum bạch kim
platitudinous vô vị
platoon trung đội
plausible hợp lý more translation
play chơi more translation
playback sự phát lại
player người chơi more translation
playground sân chơi
playmate bạn chơi cùng
playoff trấn đấu loại trực tiếp
playtime giờ ra chơi more translation
playwright nhà soạn kịch
plaza quảng trường more translation
plea lời cầu xin
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.