Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 421 - 455 of 710
plead bào chữa
pleasant dễ chịu more translation
please làm ơn more translation
pleasure niềm vui more translation
pleat nếp gấp li more translation
plebeian bình dân
pledge cam kết more translation
plenty nhiều
pliers cái kìm
plot âm mưu more translation
plow cày more translation
plowshare lưỡi cày
pluck nhổ more translation
plug phích cắm more translation
plum mận
plumage bộ lông chim
plumb thẳng đứng more translation
plunder sự cướp bóc
plunge lao more translation
plural số nhiều
plus dấu cộng more translation
plush vải lông nhung more translation
plutonium pluton
plywood gỗ dán
pneumonia viêm phổi
poach rim more translation
pocket túi
pod vỏ more translation
podium bục more translation
poem bài thơ
poet nhà thơ
poetic đầy chất thơ
poetry thơ ca
point điểm more translation
pointless vô nghĩa
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.