Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 456 - 490 of 710
poise tư thế đĩnh đạc
poison chất độc
poisonous độc
poke thọc
polar địa cực
pole cực more translation
polemic cuộc luận chiến more translation
police công an, cảnh sát
policeman cảnh sát
policy chính sách
polish đánh bóng more translation
polite lịch sự
politic sáng suốt
political chính trị
politician chính trị gia
polka điệu nhảy pôn ca
poll thăm dò ý kiến
pollen phấn hoa
pollutant chất gây ô nhiễm
pollute gây ô nhiễm more translation
pollution sự ô nhiễm
polymorphic đa hình
polyphony sự phức điệu (tổ hợp nhiều giai điệu khác nhau để hình thành một bản nhạc)
polytechnic bách khoa
pomegranate lựu
pomp vẻ tráng lệ
pomposity tính tự cao
pompous kiêu ngạo
pond ao
ponder suy ngẫm
ponderous nặng nề
pontiff giám mục
pontificate lên mặt phán
pony ngựa con
poodle chó xù
Search

Word of the day:
bonfire · lửa mừng

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.