Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 491 - 525 of 710
pool hồ bơi more translation
poor nghèo more translation
pop uống more translation
Pope Giáo hoàng
poplar cây dương (cây cao thẳng, thân thon)
poplin vải pôpơlin (loại vải bông bóng dùng đặc biệt để may vá)
poppy cây thuốc phiện
populace công chúng
popular phổ biến more translation
populate cư trú more translation
population dân số
porcelain đồ sứ
porch cổng vòm (cổng có mái che dẫn vào toà nhà; nhà thờ..) more translation
porcupine con nhím
pore lỗ chân lông more translation
pork thịt lợn
pornography sách báo mua dâm
porous rỗ (có nhiều lỗ nhỏ)
porpoise cá heo
port cảng more translation
portable di động
portage sự chuyên chở hàng hóa more translation
portal cổng
portent điềm báo
portentous báo điềm gở more translation
porter bia đen more translation
portico hiên
portion phần
portrait chân dung
portray vẽ chân dung more translation
portrayal bức chân dung more translation
pose đưa ra more translation
position vị trí
positive tích cực
posse đội cảnh sát
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.