Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 710
pancake bánh kếp (pancake)
panda gấu trúc
pandemonium địa ngục more translation
pander kẻ nối giáo cho giặc more translation
pane tấm kính
pang sự đau đớn
panic hoảng sợ
panicky hốt hoảng
panoply lực lựng võ trang
panorama bức tranh toàn cảnh
panoramic toàn cảnh
pant thở hổn hển
panther báo đen
pantomime kịch câm
pantry phòng để thức ăn
pants quần
papa bố
papal của giáo hoàng
paper giấy
paperback sách bìa thường
paperwork thủ tục giấy tờ
paprika ớt bột
papyrus cây cói more translation
par giá danh nghĩa more translation
parabola parabôn
parachute
parade duyệt binh
paradigm mô hình more translation
paradise thiên đường
paradox nghịch lý
paragraph đoạn văn
parakeet vẹt đuôi dài
parallel song song
paralysis chứng liệt more translation
parameter thông số more translation
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.