Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 71 - 105 of 710
paranoia bệnh hoang tưởng (Paranoia) more translation
parapet lan can
paraphernalia đồ dùng cá nhân (cho một môn thể thao)
paraphrase diễn giải theo một cách khác
parasite ký sinh trùng
parasol cái dù
parcel bưu kiện more translation
parch làm khô nẻ
pardon sự tha thứ more translation
pare gọt vỏ
parent cha mẹ
parentage dòng dõi
parental của cha mẹ
parenthesis phần trong ngoặc đơn
parenthood bậc cha mẹ
parish giáo xứ
parishioner giáo dân
park công viên more translation
parking lot nơi đậu xe
parliamentary (thuộc) quốc hội
parochial (thuộc) giáo xứ more translation
parody sự bắt chước hài hước
parole ân xá more translation
parquet sàn gỗ
parrot con vẹt
parsimonious chi li
parsimony sự chi li
parsley mùi tây
parsnip củ cải vàng
part một phần more translation
partake tham dự more translation
partial cục bộ more translation
participant người tham gia
participate tham gia
participle phân từ
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.