Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 141 - 175 of 710
patriarch tộc trưởng
patriarchal gia trưởng more translation
patriot người yêu nước
patriotic ái quốc
patrol cuộc tuần tra
patrolman cảnh sát tuần tra
patron người bảo trợ
patronage sự bảo trợ
pattern mô hình
patty chả
paunch bụng phệ
pause tạm dừng more translation
pave lát
pavilion gian hàng
paw chân (có móng vuốt) more translation
pawn quân tốt đen
pawnshop hiệu cầm đồ
pay trả tiền
pay back trả lại
payroll bảng lương more translation
pea hạt đậu
peace hòa bình
peacetime thời bình
peach đào
peacock con công
peak cao điểm more translation
peal tràng more translation
peanut đậu phộng
pear quả lê
pearl ngọc trai
peat than bùn
pebble đá cuội
peck mổ
peculiar đặc biệt
pecuniary (về) tiền
Search

Word of the day:
perpetrate · gây ra

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.