Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 176 - 210 of 710
pedagogue nhà giáo
pedagogy sư phạm
pedal bàn đạp
pedantic mô phạm
pedantry vẻ mô phạm
peddle bán rong more translation
pedestal bệ
pedestrian người đi bộ
pediatric (thuộc) khoa nhi
pediatrician bác sĩ nhi khoa
pedigree nòi
peek nhìn trộm
peel vỏ more translation
peep nhìn hé more translation
peer người cùng lứa
peg cái mắc more translation
pejorative có ý miệt thị
pelican bồ nông
pellet viên
pelvic (thuộc) khung xương chậu
pelvis khung xương chậu
pen bút more translation
penal hình sự
penalty hình phạt
penance ăn năn
pence xu
pencil bút chì
pending chưa giải quyết
pendulum con lắc
penetrate thâm nhập
penguin chim cánh cụt
penicillin pênixilin
peninsula bán đảo
penisular dân ở bán đảo more translation
penitent ăn năn
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.