Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 211 - 245 of 710
penitentiary trải cải tạo
penny xu
pension lương hưu
pentagon hình ngũ giác more translation
pentition kiến nghị
penurious túng thiếu more translation
penury nghèo túng
people người dân
pepper tiêu
per mỗi
perceive hiểu được more translation
percent phần trăm
percentage tỷ lệ phần trăm
percentile phân vị
perceptible có thể nhận thấy được
perception sự am hiểu more translation
percolate lọc
percussion chuyển động
perfect hoàn hảo
perfidious không trung thành
perfidy sự phản bội
perforate khoan thủng
perform thực hiện
perfume hương thơm more translation
perfumery xưởng nước hoa more translation
perhaps có lẽ
peril sự đe dọa more translation
perimeter chu vi more translation
period giai đoạn
peripheral ngoại biên
periphery ngoại vi
perish bỏ mạng
periwinkle cây dừa cạn
perjure khai man
perjury khai man
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.