Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 281 - 315 of 710
pestilential lây lan more translation
pet thú cưng
petal cánh hoa
petition kiến nghị
petrify phong hóa
petrol xăng
petroleum dầu mỏ
petty nhỏ
pevert xuyên tạc
phantom ma more translation
pharmacist dược sĩ
pharmacology dược lý
pharmacy dược more translation
phase giai đoạn
pheasant chim trĩ
phenomenal phi thường more translation
phenomenon hiện tượng
philanthropic nhân ái
philanthropy lòng nhân từ
philology Ngữ văn
philosophy triết học
phobia nỗi sợ hãi
phoenix phượng hoàng
phone điện thoại more translation
phoneme âm vị
phonetic (thuộc) ngữ âm
phonograph máy hát đĩa
phonology âm vị học more translation
phony giả
phosphate phốt phát
photo ảnh
photogenic ăn ảnh
photograph chụp ảnh more translation
photography nhiếp ảnh
phrase cụm từ
Search

Word of the day:
casual · bình thường

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.