Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 71 - 105 of 539
ravish hãm hiếp more translation
raw nguyên chất
ray tia
raze san bằng
razor dao cạo
reach đến more translation
react phản ứng
reactionary phản động
read đọc
ready sẵn sàng
real thật
realize nhận ra
realtor môi giới bất động sản
realty bất động sản
ream hàng tập more translation
reap gặt hái
rear phía sau
reason lý do
reasonable hợp lý
reassemble lắp ráp
reassure trấn an
rebel quân nổi dậy
rebellion sự chống lại more translation
rebellious nổi loạn
rebound bật lại
rebuke khiển trách more translation
rebut bác bỏ
rebuttal sự bác bỏ
recalcitrant cứng đầu
recall nhớ lại
recant công khai
recede đi xa
receipt biên lai
receive nhận
recent gần đây
Search

Word of the day:
sluice · cửa nước

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.