Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 141 - 175 of 539
rector mục sư (linh mục) more translation
rectory nhà của mục sư
rectum trực tràng
recumbent nằm nghiêng
recuperate hồi phục more translation
recur tái diễn
recurrent tái phát
red màu đỏ
redden ửng đỏ more translation
reddish đo đỏ
redeem chuộc lại
redound góp phần more translation
reduce giảm
redwood cây tùng bách more translation
reed sậy more translation
reef dải san hô
reek sặc mùi more translation
reel ống
refer tham chiếu
referee trọng tài more translation
referendum cuộc trưng cầu ý dân
refill làm cho đầy lại
refine tinh chế more translation
refinery nhà máy lọc
reflect phản ánh
reflector vật phản xạ
reflex ánh sáng phản chiếu more translation
reflexive phản thân
reform cải cách
reformatory trại cải tạo
refrain kiềm chế
refresh làm mới more translation
refrigerate giữ lạnh
refrigerator tủ lạnh
refuge nơi trú ẩn more translation
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.