Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 211 - 245 of 539
relative họ hàng
relax thư giãn
relaxation thư giãn more translation
relay để lại more translation
release phát hành more translation
relevant liên quan more translation
reliable đáng tin cậy
relic di tích more translation
relief cứu trợ more translation
relieve làm dịu bớt more translation
religion tôn giáo
religious mộ đạo more translation
reluctant miễn cưỡng
rely dựa vào
remain vẫn còn
remainder sự nhắc nhở more translation
remand tạm giam
remark nhận xét more translation
remarkable đáng chú ý
remedial nhằm mục đích chữa bệnh more translation
remedy phương pháp cứu chữa more translation
remember nhớ
remind nhắc nhở more translation
reminisce hồi tưởng
reminiscent gợi nhớ more translation
remiss tắc trách
remit thẩm quyền more translation
remittance số tiền được chuyển more translation
remnant phần còn lại more translation
remorse hối hận
remote sâu xa
removal sự loại bỏ more translation
remove loại bỏ
remunerate trả công
renaissance sự phục hưng more translation
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.