Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 421 - 455 of 1090
shrill chói tai
shrimp tôm
shrink rút ngắn
shrinkage sự co rút
shroud bao phủ
shrub cây bụi
shrubbery khu vực có nhiều cây bụi
shrug nhún vai
shrunken bị co lại
shuck vỏ đậu
shuffle sự xáo trộn
shunt chuyển hướng
shut đóng
shutdown đóng cửa
shy nhút nhát
sibling anh/chị em ruột
sick ốm
sickle cái liềm
sickroom phòng bệnh nhân
side bên cạnh more translation
side effect tác dụng phụ
sideboard tủ đựng bát, đĩa
sidelong hướng về một phía
sidetrack làm lệch hướng
sidewalk vỉa hè
sidle đi rón rén
sieve cài sàng
sift sàng lọc
sigh tiếng thở dài more translation
sight tầm nhìn more translation
sightseeing tham quan
sign more translation
signal kí hiệu
significant quan trọng
signify biểu thị
Search

Word of the day:
sluice · cửa nước

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.