Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 456 - 490 of 1090
signpost biển báo
silage thức ăn ủ chua
silent im lặng
silient yên tĩnh more translation
silk tơ lụa
silken óng mượt như tơ lụa
silkworm con tằm
sill ngưỡng cửa
silly ngớ ngẩn
silt phù sa
silver bạc
silverware đồ dùng làm bằng bạc
silvery óng ánh như bạc
similar tương tự
simile phép so sánh trong văn học
simmer nấu sôi
simper cười một cách ngớ ngẫn
simple đơn giản
simpleton người ngốc ngếch
simplicity sự đơn giản
simplify làm đơn giản
simply một cách đơn giản
simulate mô phỏng more translation
simultaneity sự đồng thời
simultaneous đông thời
sin tội lỗi
since kể từ more translation
sincere chân thành
sinewy vạm vỡ
sing hát
singe cháy xém
singer ca sỹ
single đơn more translation
sinister nham hiểm
sink chìm
Search

Word of the day:
perpetrate · gây ra

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.