Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 1090
salesgirl nữ nhân viên bán hàng
salesman nhân viên bán hàng
salient quan trọng nhất
saliva nước bọt
salivate chảy nước miếng
sallow vàng vọt more translation
sally cuộc tấn công đột ngột more translation
salmon cá hồi
salon thẩm mỹ viện
saloon ca bin lớn more translation
salt muối
salubrious trong lành
salute chào more translation
salvage sự cứu hộ more translation
salvation sự cứu rỗi
salve xoa dịu more translation
salvo loạt súng more translation
same cùng
sample mẫu
sanatorium viện điều dưỡng
sanctify thánh hóa more translation
sanctimonious ra vẻ cao đạo
sanction sự trừng phạt more translation
sanctity sự thiêng liêng more translation
sanctuary nơi tôn nghiêm
sand cát
sandal xăng đan
sandbag bao cát
sandblast phun cát
sandstone sa thạch
sandwich bánh sandwich
sandy đầy cát more translation
sane phải chăng
sanguine lạc quan more translation
sanitarium viện điều dưỡng
Search

Word of the day:
sluice · cửa nước

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.