Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 176 - 210 of 1090
scrawl chữ viết nguệch ngoạc
scrawny gầy giơ xương
scream la hét
screech tiếng rít
screen màn hình more translation
screw vặn chặt more translation
screwdriver cái tua vít
scribble viết nguệch ngoạc
scribe người sao chép bản thảo
script kịch bản
scripture Kinh Thánh
scroll di chuyển more translation
scrub cọ sạch more translation
scruple thận trọng
scrupulous tỉ mỉ
scrutiny giám sát
scuff lê (chân)
scuffle vụ xô xát
sculpt điêu khắc
sculptor nhà điêu khắc
sculptural nghệ thuật điêu khắc
sculpture điêu khắc more translation
scum cặn bã
scurvy bệnh sco-bút
scuttle chạy vội
scythe lưỡi hái
sea biển
seaboard bờ biển
seafood hải sản
seagull hải âu
seal niêm phong more translation
seam đường may nổi
seamy mặt trái
seaport cảng biển
sear già
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.