Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 211 - 245 of 1090
search tìm kiếm
searchlight đèn pha
seaside bờ biển
season mùa
seasonal theo mùa
seat chỗ ngồi more translation
seaweed rong biển
secede ly khai
secession ly khai
seclude sống tách biệt
second thứ hai more translation
second hand đồ dùng rồi
secondhand cũ (đã dùng)
secrecy bí mật
secret bí mật more translation
secretarial thư ký
secretariat thư ký
secretary Thư ký
secrete tiết ra
secretion tiết ra
sect giáo phái
sectarian bè phái
section phần
sector lĩnh vực
secular trường kỳ more translation
secure an toàn more translation
sedan ô tô mui kín
sedate thanh bình
sediment trầm tích
sedition nổi loạn
seditious nổi loạn
seduce dụ dỗ
seduction sự cám dỗ
seductive quyến rũ
see nhìn
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.