Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 281 - 315 of 1090
sensor cảm biến
sensory cảm giác
sensual nhục dục
sentence câu more translation
sentimental ủy mị more translation
sentinel trọng điểm
sentry canh gác
separable khả năng tách rời
separate riêng biệt more translation
sepia nâu đen
September Tháng Chín
septic nhiễm khuẩn
sepulchral sầu thảm
sequel phần tiếp theo
sequence trình tự
sequin xêquin (đồ trang sức hình bản tròn như đồng xu, đeo ở áo...)
serenade dạ khúc
serene thanh bình more translation
sergeant trung sỹ
serial nối tiếp more translation
serious nghiêm trọng more translation
sermon bài thuyết giáo
serpent con rắn
serum huyết thanh
servant người hầu
serve phục vụ more translation
service dịch vụ
serviceman người sửa chữa
servile nô lệ
session phiên họp
set thiết lập
settle giải quyết more translation
seven bảy
seventeen mười bảy
seventeenth thứ mười bảy
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.