Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 35 of 578
table bàn
tablecloth khăn chải bàn
tableland vùng cao nguyên
tablet viên thuốc more translation
tabloid báo khổ nhỏ (báo phổ thông, khổ nhỏ bằng một nửa khổ các báo lớn hơn, đăng những tin vắn tắt) more translation
taboo cấm kỵ more translation
tacit ngầm
tack đồ ăn
tact khéo léo
tactic thủ đoạn
tactile (thuộc) xúc giác
tadpole con nòng nọc
tag nhãn (hàng, giá)
tail đuôi
tailor thợ may
taint vết bẩn
take cầm more translation
take off cất cánh
takeoff cất cánh
tale câu chuyện
talent tài năng
talisman bùa may mắn, bùa hộ mệnh
talk nói
talkative bép xép
tall cao
tallow mỡ (động vật)
tambourine trống lục lạc (nhạc cụ gõ gồm một cái trống nhỏ nông đáy, gắn những vòng kim loại kêu xủng xoẻng ở vành, người chơi lắc hoặc lấy bàn tay gõ lên trống)
tame thuần hóa more translation
tamper giả mạo
tampon băng vệ sinh
tan sạm lại vì rám nắng
tangent đường tiếp tuyến
tangerine quả quýt
tangible hữu hình
tangle rối tung
Search

Word of the day:
asparagus · măng tây

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.