Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 578
tango điệu nhảy tango
tank bể more translation
tantalize trêu ngươi
tap vòi (nước) more translation
tape băng more translation
taper dây nến more translation
tapestry thảm thêu
tar nhựa đường more translation
tardy muộn
target mục tiêu
tariff thuế quan
tarnish làm lu mờ
tarry nấn ná
tart chát
tartar cao răng
task nhiệm vụ
tassel quả tua
taste vị more translation
tasty ngon
tattle ngồi lê bôi mách more translation
tattler người ba hoa
tattletale kẻ mách lẻo
tattoo hình xăm more translation
taunt chế nhạo
tautology sự lặp thừa
tavern quán rượu
tawdry phô trương
tax thuế more translation
tax free miễn thuế
taxi xe taxi
tea trà
teach dạy
teacher giáo viên
teacup cốc uống trà
teammate đồng đội
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.