Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 106 - 140 of 578
temperature nhiệt độ
tempest cơn bão lớn
template bản mẫu
temple chùa
tempo nhịp độ
temporal trần tục
temporary tạm thời
tempt dụ dổ
temptation sự cám dỗ
ten mười
tenacious ngoan cố more translation
tenacity sự kiên cường
tenant người thuê nhà
tend có xu hướng
tendency chiều hướng
tender đấu thầu more translation
tendon gân
tennis quần vợt
tense căng thẳng
tension độ căng
tentacle xúc tu (phần mảnh dẻ, mềm mại kéo dài ra từ thân một số động vật dùng để sờ mó, nắm giữ hoặc di chuyển; sên, bạch tuột..) more translation
tentative thử nghiệm more translation
tenth thứ mười
term khoản more translation
terminal gải
terminate chấm dứt
terminology thuật ngữ
terminus ga cuối
ternary tam phân
terrace sân thượng
terrain địa hình
terrible khủng khiếp
terrific tuyệt vời more translation
terrify làm cho khiếp sợ
territorial về lãnh thỗ
Search

Word of the day:
piety · lòng mộ đạo

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.