Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 141 - 175 of 578
territory lãnh thổ
terror khủng bố
tertiary thứ ba
test kiểm tra more translation
testicle tinh hoàn
testify làm chứng
testy hay gắt gỏng
tetanus bệnh uốn ván
tether buộc
text văn bản
textbook sách giáo khoa
textile dệt may
textual nguyên văn
texture cách dệt
than hơn
thank cảm ơn
Thank you Cảm ơn bạn
that điều đó
thaw làm tan
the other side phía bên kia
theater nhà hát
thee Ngài
theft trộm cắp
their của họ
thematic theo chủ đề
theme chủ đề
themselves chính họ
then sau đó
theocracy chính trị thần quyền
theology thuyết thần học
theorem định lý
theoretic mang tính lý thuyết
theory học thuyết
therapeutic (có thể) chữa bệnh
therapist nhà trị liệu
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.