Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 211 - 245 of 578
thorny hóc búa
thorough cẩn thận more translation
thoroughbred (thuộc) giống thuần chủng
thoroughfare đường lớn
those những cái đó
thou ngươi
though tuy nhiên
thought nghĩ
thousand ngàn
thousandth lần thứ 1 nghìn
thrash đập
thread chủ đề more translation
threadbare cũ rách more translation
threat mối đe dọa
threaten đe dọa
three ba more translation
threefold gấp ba lần
threesome nhóm ba người
thresh đập (lúa)
threshold ngưỡng cửa more translation
thrice ba lần
thrift tính tiết kiệm more translation
thrifty tiết kiệm
thrive phát triển more translation
throat cổ họng
throaty nghe khàn khàn
throb đập mạnh more translation
throne ngôi vua
throng đám đông
throttle bóp cổ
through thông qua
throughput đầu vào
throw ném
thrush chim hoét more translation
thrust thọc
Search

Word of the day:
bridge · cầu

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.