Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 36 - 70 of 98
union công đoàn more translation
unique độc đáo
unison nhất trí
unit đơn vị
unitary hợp nhất
unite đoàn kết
unity sự hợp nhất
universal toàn cầu
universe vũ trụ
university đại học
unkempt rối bù more translation
unknown không rõ ràng more translation
unpleasant khó chịu
unruly ngang bướng
until cho đến khi
unusual bất thường more translation
up lên more translation
upbraid quở trách
update cập nhật more translation
upgrade nâng cấp
upheaval bước ngoặt
uphold phát huy
upholster bọc (bàn, ghế)
upholstery bọc (bàn, ghế)
upkeep sự bảo quản
upper trên more translation
uppermost quan trọng hơn hết
upright vuông góc more translation
uprise mọc
uproar sự náo động
uproarious náo động more translation
uproot làm bật gốc more translation
upset buồn more translation
upshot kết quả cuối cùng
upturn sự gia tăng
Search

Word of the day:
accidental · tình cờ

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.