Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 71 - 98 of 98
upward tăng
uranium nguyên tố hóa học urani
urban đô thị
urchin đứa trẻ bụi đời
urgency tình huống khẩn cấp
urgent khẩn cấp
urinal bồn tiểu
urinary chất thải
urine nước tiểu
urn bình đựng tro cốt more translation
urology khoa tiết niệu
us chúng tôi
usable có thể sử dụng được
usage cách dùng
use sử dụng more translation
used sử dụng
useful hữu ích
useless vô ích
usher người chỉ chỗ
usual thông thường
usurer người cho vay nặng lãi
usurpation sự chiếm đoạt
usury cho vay nặng lãi
uterine về tử cung
utilitarian vị lợi
utility tiện dụng more translation
utmost vô cùng
utter hoàn toàn more translation
Search

Word of the day:
pill · thuốc viên

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.