Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 35 of 185
vacant trống
vacant lot lô trống
vacant seat ghế trống
vacate bỏ trống more translation
vacation kỳ nghỉ
vaccinate tiêm phòng
vaccine vắc xin
vacillate do dự
vacuum làm sạch bằng máy hút bụi
vagabond kẻ lang thang more translation
vagina âm đạo
vaginal về âm đạo
vain hão huyền
vainglorious tự phụ
valid hợp lệ more translation
validate xác nhận tính hợp lệ
valley thung lũng
value giá trị more translation
valve van
vampire ma cà rồng
vandal kẻ phá hoại
vanguard người tiên phong
vanilla va ni
vanish biến mất
vanity tính kiêu căng
vapor hơi more translation
variable thay đổi
variety nhiều more translation
various khác nhau
varnish véc ni
vary thay đổi
vascular mạch máu
vase lọ
vassal chư hầu more translation
VAT thuế giá trị gia tăng
Search

Word of the day:
asparagus · măng tây

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.