Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 71 - 105 of 200
weave dệt
web mạng
Weber vê be
wed cưới
wedge mũi nhọn
Wednesday Thứ Tư
weed cỏ dại
weedy um tùm cỏ dại
week tuần
weekday ngày trong tuần
weekend cuối tuần
weigh cân
weight trọng lượng
weighty quan trọng more translation
weir đập nước
weird lạ
welcome chào mừng
weld mối hàn
welfare phúc lợi
well tốt more translation
west hướng tây more translation
westerly hướng tây
western phía tây
wet ẩm more translation
whale cá voi
wharf cầu tàu
what
wheat lúa mì more translation
wheel bánh xe
wheelchair xe lăn
when khi nào
where ở đâu
which nào more translation
whiff mùi
while trong khi more translation
Search

Word of the day:
casual · bình thường

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.