Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 106 - 140 of 200
whine than vãn
whip roi da more translation
whirlpool xoáy nước
whirlwind gió lốc
whisper thì thầm
whistle huýt sáo more translation
white màu trắng more translation
who ai
whole toàn bộ
wholesale bán buôn
wholesome lành mạnh
wholly hoàn toàn
whore con đĩ
why tại sao
wick bấc
wicket cửa bán vé
wide rộng
widespread lan rộng
widget vật không tên
widow góa phụ
width chiều rộng
wife vợ
wig tóc giả
wild hoang dã more translation
wildcat mèo hoang
wilderness vùng hoang vu
will sẽ more translation
willow cây liễu
wily xảo quyệt
win giành chiến thắng
wince nhăn mặt
wind gió more translation
wind instrument nhạc khí hơi
windfall quả rụng
windmill cối xay gió
Search

Word of the day:
perpetrate · gây ra

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.