Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 141 - 175 of 200
window cửa sổ
windstorm bão kèm theo gió
windup lên dây
wine rượu
winery nhà máy sản xuất rượu
wing cánh
winter mùa đông
wipe lau
wire dây
wireless không dây
wise khôn ngoan
wish chúc more translation
witch phù thủy
with với
withdraw thu hồi more translation
without không có
witness làm chứng more translation
wolf chó sói more translation
woman phụ nữ
womb tử cung
women phụ nữ
wonder phân vân more translation
wonderful tuyệt vời
wood gỗ
wooden bằng gỗ
woodwind nhạc cụ hơi bằng gỗ
wool len
word từ
work làm việc more translation
workbench bàn thợ
workbook sách hưỡng dẫn
workload khối lượng công việc
workman người công nhân
workshop hội thảo
workspace nơi làm việc
Search

Word of the day:
airy · thoáng khí

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.