Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 176 - 200 of 200
world thế giới
worm sâu
worrisome phiền phức
worry lo lắng more translation
worship tôn thờ
worst tồi tệ nhất more translation
worthy xứng đáng more translation
wound vết thương
wow ôi chao
wrap cuộn
wrath cơn thịnh nộ
wreath vòng hoa
wreck xác tàu
wreckage mảnh vụn
wrest cố giành lấy
wriggle vặn vẹo
wrinkle nếp nhăn
wrist cổ tay
wristband miếng da bao cổ tay
wristwatch đồng hồ đeo tay
writer nhà văn
writing viết more translation
writing material tài liệu viết
writing pad sổ tay
wrong sai
Search

Word of the day:
musical · âm nhạc

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.