Vietnamese Dictionary

English Vietnamese
Showing translation entries 1 - 30 of 30
yacht du thuyền
yam khoai lang
yank giật mạnh
yard sân
yarn sợi
yawn ngáp
yeah vâng
year năm
yearbook niên giám
yearly hàng năm
yeast men
yell tiếng hét more translation
yellow màu vàng more translation
yellowish vàng nhạt
Yen yên
yes vâng
yesterday hôm qua more translation
yet chưa more translation
yield năng suất
yin âm
yodel đổi giọng trầm sang giọng kim
yoga dô ga
yoke kẹp
yokel kẻ quê mùa
you bạn more translation
You're welcome bạn được chào đón
young trẻ more translation
your của bạn
yours của bạn
youth thời thanh niên
Search

Word of the day:
give · cho

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.