Translation of “abed” in Vietnamese

2 translation entries available
English abed
Type verb
Vietnamese xúi giục
abet something wrong
xúi giục làm điều sai trái
English abed
Type adverb
Vietnamese ở trên giường
to lie abed
nằm ở trên giường

Word of the day:
resultant · xảy ra như một hậu quả

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.