Translation of “abide” in Vietnamese

2 translation entries available
English abide
Type verb
Vietnamese tuân thủ
abide by the law
tuân thủ pháp luật
English abide
Type verb
Vietnamese chờ đợi
abide in the same place
chờ đợi ở cùng một chỗ

Word of the day:
amperage · cường độ dòng điện

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.