Translation of “abode” in Vietnamese

1 translation entry available
English abode
Type noun
Vietnamese nơi ở
Example
person of no fixed abode
người không có chỗ ở cố định
Search

Word of the day:
centenary · lễ kỉ niệm một trăm năm

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.