Translation of “aborigine” in Vietnamese

2 translation entries available
English aborigine
Type noun
Vietnamese người bản xứ
Example
Indians are aborigines of America
dân da đỏ là người bản địa của châu Mỹ
English aborigine
Type noun
Vietnamese người bản địa
Search

Word of the day:
chore · việc lặt vặt

Browse by Letter

Use our dictionary's search form to translate English to Vietnamese and translate Vietnamese to English.

"more translation" means that there is more than one translation.